amsinckia intermedia
Amsinckia intermedia blooms with coiled spikes of yellow-orange flowers in a dry field.
Định nghĩa
Danh từ: Amsinckia intermedia là một loài thực vật có hoa thuộc họ Boraginaceae (họ Mồ hôi), đặc hữu của miền tây Hoa Kỳ. Loài cây này là cây hàng năm, có đặc điểm nổi bật là các chùm hoa xoắn ốc màu vàng cam, mọc thành cụm dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Amsinckia intermedia is commonly found in dry, disturbed areas like roadsides or grasslands.)
- (The flowers of Amsinckia intermedia have a distinctive spiral shape, attracting many pollinators.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại khoa học: thuộc chi Amsinckia, thường được gọi chung là "fiddleneck" (cổ đàn) do hình dáng chùm hoa giống cần đàn violin.
- Các nhà thực vật học phân loại Amsinckia intermedia dựa trên cấu trúc hoa và quả. (Botanists classify Amsinckia intermedia based on its flower and fruit structure.)
- Sinh thái học: Loài này thường mọc ở những khu vực bị xáo trộn, có khả năng thích nghi cao với đất nghèo dinh dưỡng.
- Amsinckia intermedia đóng vai trò là cây ký chủ cho một số loài sâu bướm. (Amsinckia intermedia serves as a host plant for certain moth larvae.)
Biến thể và từ gần giống
- Amsinckia (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm khoảng 15 loài khác.
- Các loài trong chi Amsinckia đều có hoa màu vàng hoặc cam. (Species in the genus Amsinckia all have yellow or orange flowers.)
- Fiddleneck (danh từ): Tên gọi chung không chính thức cho các loài Amsinckia, bao gồm cả Amsinckia intermedia.
- Fiddleneck thường được coi là cỏ dại ở một số vùng. (Fiddleneck is often considered a weed in some regions.)
Từ đồng nghĩa
- Amsinckia intermedia (không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; tên khoa học là duy nhất.)
- Trong tiếng Anh, loài này đôi khi được gọi là common fiddleneck (cổ đàn thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến Amsinckia intermedia vì đây là tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến Amsinckia intermedia.